hạng người

hạng người

Anh ta thuộc hạng người trung thực và đáng tin cậy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại người, kiểu người: Từ dùng để phân loại, chỉ một nhóm người chung những đặc điểm, phẩm chất, tính cách, địa vị hoặc giá trị nào đó trong xã hội.
    • Hạng người: Cách nói nhấn mạnh sự phân biệt, đánh giá (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khinh miệt) về phẩm chất, đạo đức, hoặc địa vị của một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta thuộc hạng người trung thực đáng tin cậy.
    • Tôi không muốn giao du với hạng người bất lương.
    • Trong xã hội đủ các hạng người khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc hạng người...": Dùng để xác định, phân loại ai đó vào một nhóm người cụ thể.
    • Ông ấy thuộc hạng người chữ tín trong kinh doanh.
  • "hạng người như thế/ấy": Cách nói ám chỉ, thường với thái độ không hài lòng hoặc coi thường.
    • Đừng tin hạng người như thế.
Biến thể từ gần giạng
  • Hạng: (danh từ) Loại, thứ bậc, thường dùng để xếp loại chất lượng, giá trị ( dụ: hạng nhất, hạng người, hạng mục).
  • Loại người: (danh từ) Cách nói trung tính hơn, cùng nghĩa với "hạng người".
  • Giống người: (danh từ) Cách nói nhấn mạnh đặc tính bản chất, đôi khi mang sắc thái nặng nề hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Loại người: Kiểu người.
  • Hạng: Thứ, loại.
  • Giống người: (thường dùng trong văn chương hoặc với ý chê bai)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hạng người" thường mang sắc thái đánh giá, phân loại rõ rệt. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, "loại người" có thể được ưa dùng hơn.
  • Khi sử dụng, cần chú ý ngữ điệu ngữ cảnh từ này dễ thể hiện thái độ khinh thị, miệt thị nếu không cẩn thận.